边衅[biān xìn] [边 衅]Lưu từKhácxung đột biên giới; mâu thuẫn biên giớiChữ trong từ边biānbên衅xìncãi nhauTừ cùng chữ:边境biān jìngHSK 5biên giới边缘biān yuánHSK 6cạnh边界biān jièHSK 7ranh giới边疆biān jiāngHSK 7khu vực biên giới边远biān yuǎnHSK 7xa trung tâm挑衅tiǎo xìnHSK 9khiêu khíchTừ cận nghĩa:边境冲突biān jìng chōng tūxung đột biên giới