边境冲突
[biān jìng chōng tū] [边 境 冲 突]
xung đột biên giới
这场边境冲突引起了国际关注。
zhè chǎng biān jìng chōng tū yǐn qǐ le guó jì guān zhù.Cuộc xung đột biên giới này đã thu hút sự quan tâm quốc tế.
[biān jìng chōng tū] [边 境 冲 突]
xung đột biên giới
这场边境冲突引起了国际关注。
zhè chǎng biān jìng chōng tū yǐn qǐ le guó jì guān zhù.Cuộc xung đột biên giới này đã thu hút sự quan tâm quốc tế.