达沃斯论坛[dá wò sī lùn tán] [达 沃 斯 论 坛]Lưu từKhácDiễn đàn Kinh tế Thế giới Davos (WEF)Chữ trong từ达dáđạt tới沃wòmàu mỡ斯sīSlovakia论lùný kiến坛tánbàn thờTừ cùng chữ:达到dá dàoHSK 3đạt tới达成dá chéngHSK 5đạt được (một thỏa thuận)达标dá biāoHSK 7đạt tiêu chuẩn đặt ra论坛lùn tánHSK 8diễn đàn (để thảo luận)