迂拘[yū jū] [迂 拘]Lưu từKháccứng nhắc; bảo thủChữ trong từ迂yūsuy nghĩ máy móc拘jūbắtTừ cận nghĩa:板bǎnHSK 3tấm刻板kè bǎncứng nhắc呆板dāi bǎncứng nhắc拘执jū zhícứng nhắc死板sǐ bǎncứng nhắc死死sǐ sǐcứng nhắc死硬sǐ yìngcứng nhắc硬性yìng xìngcứng nhắc