呆板[dāi bǎn] [呆 板]Lưu từKháccứng nhắc; không linh hoạt; cũng đọc là [ái bǎn]Chữ trong từ呆dāingốc板bǎntấmTừ cùng chữ:黑板hēi bǎnHSK 2bảng đen老板lǎo bǎnHSK 3sếp地板dì bǎnHSK 6sàn nhà叫板jiào bǎnHSK 8ra hiệu cho nhạc công (trong kinh kịch, bằng cách kéo dài một từ trư…拍板pāi bǎnHSK 8quyết định木板mù bǎnHSK 8tấmTừ cận nghĩa:板bǎnHSK 3tấm刻板kè bǎncứng nhắc拘执jū zhícứng nhắc死板sǐ bǎncứng nhắc死死sǐ sǐcứng nhắc死硬sǐ yìngcứng nhắc硬性yìng xìngcứng nhắc迂拘yū jūcứng nhắc