死硬[sǐ yìng] [死 硬]Lưu từKháccứng nhắc; kiên quyết; bảo thủChữ trong từ死sǐchết硬yìngcứngTừ cùng chữ:僵硬jiāng yìngHSK 6cứng死亡sǐ wángHSK 6chết过硬guò yìngHSK 7nắm vững hoàn hảo cái gì đó坚硬jiān yìngHSK 8cứng强硬qiáng yìngHSK 8cứng rắn生硬shēng yìngHSK 8cứng死心sǐ xīnHSK 9từ bỏ死心塌地sǐ xīn tā dìHSK 9quyết tâmTừ cận nghĩa:板bǎnHSK 3tấm刻板kè bǎncứng nhắc呆板dāi bǎncứng nhắc拘执jū zhícứng nhắc死板sǐ bǎncứng nhắc死死sǐ sǐcứng nhắc硬性yìng xìngcứng nhắc迂拘yū jūcứng nhắc