拘执[jū zhí] [拘 执]Lưu từKháccứng nhắc; không linh hoạtChữ trong từ拘jūbắt执zhíthực hiện (kế hoạch)Từ cùng chữ:固执gù zhíHSK 7bướng bỉnh拘束jū shùHSK 8hạn chế拘留jū liúHSK 8tạm giam争执zhēng zhíHSK 9tranh chấpTừ cận nghĩa:板bǎnHSK 3tấm刻板kè bǎncứng nhắc呆板dāi bǎncứng nhắc死板sǐ bǎncứng nhắc死死sǐ sǐcứng nhắc死硬sǐ yìngcứng nhắc硬性yìng xìngcứng nhắc迂拘yū jūcứng nhắc