过时不候[guò shí bù hòu] [过 时 BẤT 候]Lưu từKhácđến trễ không được chấp nhận (thành ngữ)Chữ trong từ过guòbăng qua时shígiờ不bùBẤTkhông候hòuđợiTừ cùng chữ:时候shí houHSK 1thời gian有时候yǒu shí houHSK 1đôi khi过去guò qùHSK 2(trong quá khứ)过年guò niánHSK 2đón Tết Nguyên Đán过来guò láiHSK 2đến đây小时候xiǎo shí houHSK 2khi còn nhỏ这时候zhè shíhòuHSK 2lúc này那时候nà shí houHSK 2lúc đó气候qì hòuHSK 3(khí tượng) khí hậuXem thêm (3)