违傲[wéi ào] [违 傲]Lưu từKháckhông tuân theoChữ trong từ违wéikhông tuân theo傲àotự hàoTừ cùng chữ:违反wéi fǎnHSK 5vi phạm (pháp luật)违法wéi fǎHSK 5bất hợp pháp违规wéi guīHSK 5vi phạm quy tắc骄傲jiāo àoHSK 6sự kiêu hãnh高傲gāo àoHSK 7kiêu ngạo违章wéi zhāngHSK 9vi phạm quy định违约wéi yuēHSK 9vi phạm lời hứa违背wéi bèiHSK 9đi ngược lạiTừ cận nghĩa:违wéikhông tuân theo违抗wéi kàngkhông tuân theo