迷魂[mí hún] [迷 魂]Lưu từKhácmê hoặc; quyến rũ; yểm bùa ai đóChữ trong từ迷mílàm bối rối魂húnhồnTừ ghép:迷魂汤mí hún tāngloại thuốc cho linh hồn uống trước khi đầu thai, làm họ quên đi kiếp…迷魂药mí hún yàothuốc phép迷魂阵mí hún zhènmưu kế bẫy ai đó迷魂香mí hún xiāngmột loại khí hoặc khói gây ngủ được kẻ trộm sử dụng để làm nạn nhân…灌迷魂汤guàn mí hún tāngtâng bốc ai đóTừ cùng chữ:迷人mí rénHSK 5quyến rũ迷信mí xìnHSK 5mê tín灵魂líng húnHSK 8linh hồn迷失mí shīHSK 8mất phương hướng迷恋mí liànHSK 8say mê迷惑mí huoHSK 8làm bối rối迷路mí lùHSK 8lạc đường迷惑不解mí huò bù jiěHSK 8cảm thấy bối rốiTừ cận nghĩa:魅惑mèi huòmê hoặc