迷魂阵[mí hún zhèn] [迷 魂 阵]Lưu từKhácmưu kế bẫy ai đó; mê hoặc và bẫyChữ trong từ迷mílàm bối rối魂húnhồn阵zhèntrậnTừ cùng chữ:迷人mí rénHSK 5quyến rũ迷信mí xìnHSK 5mê tín迷失mí shīHSK 8mất phương hướng迷恋mí liànHSK 8say mê迷惑mí huoHSK 8làm bối rối迷路mí lùHSK 8lạc đường迷惑不解mí huò bù jiěHSK 8cảm thấy bối rối一阵yī zhènHSK 9một trận