速可达[sù kě dá] [速 可 达]Lưu từKhácxe tay ga (từ mượn)Chữ trong từ速sùnhanh可kě(tiền tố) có thể达dáđạt tớiTừ cùng chữ:到达dào dáHSK 3đạt đến发达fā dáHSK 3phát triển表达biǎo dáHSK 3diễn đạt速度sù dùHSK 3tốc độ传达chuán dáHSK 5truyền đạt抵达dǐ dáHSK 6đến雷达léi dáHSK 6ra đa (từ mượn)豁达huò dáHSK 7khoáng đạt溜达liū daHSK 8đi dạoXem thêm (3)Từ cận nghĩa:速克达sù kè dáxe tay ga (từ mượn)