遐终[xiá zhōng] [遐 终]Lưu từKhácmãi mãiChữ trong từ遐xiáxa xôi终zhōngkết thúcTừ cùng chữ:始终shǐ zhōngHSK 3từ đầu đến cuối最终zuì zhōngHSK 6cuối cùng年终nián zhōngHSK 8cuối năm自始至终zì shǐ zhì zhōngHSK 9từ đầu đến cuối (thành ngữ)Từ cận nghĩa:永远yǒng yuǎnHSK 2mãi mãi永yǒngmãi mãi永矢yǒng shǐmãi mãi永永远远yǒng yǒng yuǎn yuǎnmãi mãi