永永远远[yǒng yǒng yuǎn yuǎn] [永 永 远 远]Lưu từKhácmãi mãiChữ trong từ永yǒngmãi mãi永yǒngmãi mãi远yuǎnxa远yuǎnxaTừ cùng chữ:永远yǒng yuǎnHSK 2mãi mãi跳远tiào yuǎnHSK 3nhảy xa (điền kinh)远远yuǎn yuǎnHSK 6xa长远cháng yuǎnHSK 6dài hạn任重道远rèn zhòng dào yuǎnHSK 6trách nhiệm nặng nề边远biān yuǎnHSK 7xa trung tâm偏远piān yuǎnHSK 8xa xôi深远shēn yuǎnHSK 8tác động sâu rộng老远lǎo yuǎnHSK 8rất xaXem thêm (3)Từ cận nghĩa:永远yǒng yuǎnHSK 2mãi mãi永yǒngmãi mãi永矢yǒng shǐmãi mãi遐终xiá zhōngmãi mãi