遑[huáng]Lưu từKhácnhàn rỗiTừ ghép:不遑bù huángkhông có thời gian (làm gì đó)遑论huáng lùnhuống chi遑遑huáng huángvội vã不遑多让bù huáng duō ràngnghĩa đen: không có thời gian để khách sáo (thành ngữ)Từ cận nghĩa:闲xiánHSK 5nhàn rỗi怠dàinhàn rỗi暇xiánhàn rỗi清闲qīng xiánnhàn rỗi游手yóu shǒunhàn rỗi空暇kòng xiánhàn rỗi闲在xián zainhàn rỗi闲暇xián xiánhàn rỗi闲空xián kòngnhàn rỗi