闲在[xián zai] [闲 TẠI]Lưu từKhácnhàn rỗiChữ trong từ闲xiánnhàn rỗi在zàiTẠItồn tạiTừ cùng chữ:正在zhèng zàiHSK 1đang (làm gì đó)现在xiàn zàiHSK 1bây giờ实在shí zàiHSK 2thực sự存在cún zàiHSK 3tồn tại内在nèi zàiHSK 5bên trong处在chǔ zàiHSK 5ở vào tình trạng所在suǒ zàiHSK 5nơi自在zì zaiHSK 6thoải mái闲话xián huàHSK 6cuộc trò chuyện phiếmXem thêm (3)Từ cận nghĩa:闲xiánHSK 5nhàn rỗi怠dàinhàn rỗi暇xiánhàn rỗi遑huángnhàn rỗi清闲qīng xiánnhàn rỗi游手yóu shǒunhàn rỗi空暇kòng xiánhàn rỗi闲暇xián xiánhàn rỗi闲空xián kòngnhàn rỗi