清闲[qīng xián] [清 闲]Lưu từKhácnhàn rỗi; thanh nhànChữ trong từ清qīng(nước, v.v.) trong闲xiánnhàn rỗiTừ ghép:躲清闲duǒ qīng xiántránh bị quấy rầy để được nhàn rỗiTừ cùng chữ:清楚qīng chuHSK 2rõ ràng清醒qīng xǐngHSK 4tỉnh táo休闲xiū xiánHSK 5giải trí清晨qīng chénHSK 5sáng sớm清理qīng lǐHSK 5dọn dẹp空闲kòng xiánHSK 5thời gian rảnh rỗi清洁qīng jiéHSK 6sạch清洗qīng xǐHSK 6rửa清澈qīng chèHSK 6trongXem thêm (3)Từ cận nghĩa:闲xiánHSK 5nhàn rỗi怠dàinhàn rỗi暇xiánhàn rỗi遑huángnhàn rỗi游手yóu shǒunhàn rỗi空暇kòng xiánhàn rỗi闲在xián zainhàn rỗi闲暇xián xiánhàn rỗi闲空xián kòngnhàn rỗi