游手[yóu shǒu] [游 手]Lưu từKhácnhàn rỗiChữ trong từ游yóuđi手shǒutayTừ ghép:游手好闲yóu shǒu hào xiánăn không ngồi rồiTừ cùng chữ:举手jǔ shǒuHSK 2giơ tay游客yóu kèHSK 2khách du lịch对手duì shǒuHSK 3đối thủ握手wò shǒuHSK 3bắt tay歌手gē shǒuHSK 3ca sĩ游戏yóu xìHSK 3trò chơi游泳yóu yǒngHSK 3bơi lội选手xuǎn shǒuHSK 3vận động viên二手èr shǒuHSK 4thu được gián tiếpXem thêm (3)Từ cận nghĩa:闲xiánHSK 5nhàn rỗi怠dàinhàn rỗi暇xiánhàn rỗi遑huángnhàn rỗi清闲qīng xiánnhàn rỗi空暇kòng xiánhàn rỗi闲在xián zainhàn rỗi闲暇xián xiánhàn rỗi闲空xián kòngnhàn rỗi