空暇[kòng xiá] [空 暇]Lưu từKhácnhàn rỗi; thời gian rảnh; rảnh rỗiChữ trong từ空kōngkhông trung暇xiánhàn rỗiTừ cùng chữ:空气kōng qìHSK 2không khí空儿kòng rHSK 3thời gian rảnh空调kōng tiáoHSK 3điều hòa không khí空间kōng jiānHSK 4không gian空中kōng zhōngHSK 5trên bầu trời空闲kòng xiánHSK 5thời gian rảnh rỗi空军kōng jūnHSK 6không quân空洞kōng dòngHSK 6hốc空前绝后kōng qián jué hòuHSK 6chưa từng có và không thể lặp lạiXem thêm (3)Từ cận nghĩa:闲xiánHSK 5nhàn rỗi怠dàinhàn rỗi暇xiánhàn rỗi遑huángnhàn rỗi清闲qīng xiánnhàn rỗi游手yóu shǒunhàn rỗi闲在xián zainhàn rỗi闲暇xián xiánhàn rỗi闲空xián kòngnhàn rỗi