闲空[xián kòng] [闲 空]Lưu từKhácnhàn rỗi; thời gian rảnh; rảnh rỗiChữ trong từ闲xiánnhàn rỗi空kōngkhông trungTừ cùng chữ:天空tiān kōngHSK 3bầu trời填空tián kòngHSK 4lấp chỗ trống công việc航空háng kōngHSK 4hàng không太空tài kōngHSK 5không gian vũ trụ抽空chōu kòngHSK 6dành thời gian để làm gì đó闲话xián huàHSK 6cuộc trò chuyện phiếm高空gāo kōngHSK 7độ cao lớn上空shàng kōngHSK 8trên không时空shí kōngHSK 8thời gian và không gianXem thêm (1)Từ cận nghĩa:闲xiánHSK 5nhàn rỗi怠dàinhàn rỗi暇xiánhàn rỗi遑huángnhàn rỗi清闲qīng xiánnhàn rỗi游手yóu shǒunhàn rỗi空暇kòng xiánhàn rỗi闲在xián zainhàn rỗi闲暇xián xiánhàn rỗi