游手好闲[yóu shǒu hào xián] [游 手 HẢO 闲]Lưu từKhácăn không ngồi rồiChữ trong từ游yóuđi手shǒutay好hǎoHẢOtốt闲xiánnhàn rỗiTừ cùng chữ:游客yóu kèHSK 2khách du lịch游戏yóu xìHSK 3trò chơi游泳yóu yǒngHSK 3bơi lội休闲xiū xiánHSK 5giải trí空闲kòng xiánHSK 5thời gian rảnh rỗi游泳池yóu yǒng chíHSK 5hồ bơi游人yóu rénHSK 6khách du lịch游玩yóu wánHSK 6giải trí游行yóu xíngHSK 6diễu hànhXem thêm (3)Từ cận nghĩa:懒惰lǎn duòHSK 8ăn không ngồi rồi吃粮不管事chī liáng bù guǎn shìăn không ngồi rồi (thành ngữ)