吃粮不管事[chī liáng bù guǎn shì] [NGẬT 粮 BẤT 管 事]Lưu từKhácăn không ngồi rồi (thành ngữ); nhận lương mà không quan tâm đến công việcChữ trong từ吃chīNGẬTăn粮liánglương thực不bùBẤTkhông管guǎnchăm sóc事shìviệcTừ cùng chữ:吃饭chī fànHSK 1dùng bữa同事tóng shìHSK 2đồng nghiệp好事hǎo shìHSK 2hành động, việc làm, điều hoặc công việc tốt (cũng có thể mỉa mai, "…故事gù shiHSK 2câu chuyện从事cóng shìHSK 3làm本事běn shiHSK 3tài liệu gốc办事bàn shìHSK 4xử lý (công việc)吃惊chī jīngHSK 4bị giật mình吃力chī lìHSK 5đòi hỏi nỗ lực vất vảXem thêm (3)