道教徒[dào jiào tú] [道 教 徒]Lưu từKhácmột người theo Đạo giáo; một tín đồ Đạo giáoChữ trong từ道dàolượng từ cho câu hỏi, bài tập, món ăn教jiāotôn giáo徒túđệ tửTừ cùng chữ:道理dào liHSK 2đạo lý道路dào lùHSK 2đường道德dào déHSK 5đức hạnh匪徒fěi túHSK 6tên cướp道教Dào jiàoHSK 6Đạo giáo道歉dào qiànHSK 6xin lỗi歹徒dǎi túHSK 7kẻ ác道具dào jùHSK 7đạo cụ (sân khấu)