遗传学[yí chuán xué] [遗 传 HỌC]Lưu từKhácdi truyền họcChữ trong từ遗yí(hình thức bị giới hạn) để lại传chuántruyền đạt学xuéHỌChọcTừ ghép:光遗传学guāng yí chuán xuéquang di truyền học分子遗传学fēn zǐ yí chuán xuédi truyền học phân tử表观遗传学biǎo guān yí chuán xuédi truyền học biểu sinhTừ cùng chữ:上学shàng xuéHSK 1đi học中学zhōng xuéHSK 1trường trung học同学tóng xuéHSK 1học cùng trường大学dà xuéHSK 1trường đại học小学xiǎo xuéHSK 1trường tiểu học放学fàng xuéHSK 1tan học开学kāi xuéHSK 2(đối với học sinh) bắt đầu đi học教学jiāo xuéHSK 2giảng dạy科学kē xuéHSK 2khoa họcXem thêm (3)Từ cận nghĩa:基因学jī yīn xuédi truyền học