遗孀[yí shuāng] [遗 孀]Lưu từKhácgóa phụChữ trong từ遗yí(hình thức bị giới hạn) để lại孀shuāngquả phụTừ cùng chữ:遗产yí chǎnHSK 4di sản遗传yí chuánHSK 4di truyền遗失yí shīHSK 6mất遗憾yí hànHSK 6hối tiếc遗体yí tǐHSK 9thi hài (của một người chết)遗嘱yí zhǔHSK 9di chúc遗址yí zhǐHSK 9di tích遗弃yí qìHSK 9rời bỏ遗忘yí wàngHSK 9quênXem thêm (3)Từ cận nghĩa:遗妻yí qīgóa phụ未亡人wèi wáng réngóa phụ (cách mà góa phụ tự xưng thời xưa)