遗骸
[yí hái] [遗 骸]
hài cốt (người)
考古学家在这里发现了古人的遗骸。
kǎo gǔ xué jiā zài zhè lǐ fā xiàn le gǔ rén de yí hái.Các nhà khảo cổ học đã phát hiện di hài của người xưa ở đây.
[yí hái] [遗 骸]
hài cốt (người)
考古学家在这里发现了古人的遗骸。
kǎo gǔ xué jiā zài zhè lǐ fā xiàn le gǔ rén de yí hái.Các nhà khảo cổ học đã phát hiện di hài của người xưa ở đây.