遥控器
[yáo kòng qì] [遥 控 器]
điều khiển từ xa
这个遥控器需要换新电池了。
zhè ge yáo kòng qì xū yào huàn xīn diàn chí le.Cái điều khiển từ xa này cần thay pin mới rồi.
换了新电池后,遥控器马上就灵了。
huàn le xīn diàn chí hòu, yáo kòng qì mǎ shàng jiù líng le.Sau khi thay pin mới, điều khiển từ xa lập tức nhạy ngay.
遥控器的按键失灵了。
yáo kòng qì de àn jiàn shī líng le.Nút bấm của điều khiển từ xa bị liệt rồi.