遵义[zūn yì] [遵 义]Lưu từKhácđịa cấp thị Tuân Nghĩa ở Quý Châu 贵州 (guì zhōu)Chữ trong từ遵zūntuân theo义yìcông lýTừ ghép:遵义县zūn yì xiànhuyện Tựu Nghĩa ở Tựu Nghĩa 遵义 (zūn yì), Quý Châu遵义市zūn yì shìđịa cấp thị Tuân Nghĩa ở Quý Châu 贵州 (guì zhōu)遵义会议zūn yì huì yìhội nghị Tuân Nghĩa tháng 1 năm 1935 trước Vạn lý Trường chinhTừ cùng chữ:意义yì yìHSK 3ý nghĩa含义hán yìHSK 4ý nghĩa (hàm chứa trong một cụm từ)正义zhèng yìHSK 5công lý遵守zūn shǒuHSK 5tuân thủ名义míng yìHSK 6tên贬义biǎn yìHSK 6nghĩa xấu起义qǐ yìHSK 6khởi nghĩa定义dìng yìHSK 7định nghĩa广义guǎng yìHSK 7nghĩa rộngXem thêm (3)Từ cận nghĩa:遵义市zūn yì shìđịa cấp thị Tuân Nghĩa ở Quý Châu 贵州 (guì zhōu)