避税[bì shuì] [避 税]Lưu từKháctrốn thuế; lách thuếChữ trong từ避bìtránh税shuìthuếTừ ghép:避税港bì shuì gǎngthiên đường thuế避税天堂bì shuì tiān tángthiên đường trốn thuếTừ cùng chữ:避免bì miǎnHSK 4ngăn chặn关税guān shuìHSK 7thuế hải quan避暑bì shǔHSK 7tránh nóng避难bì nànHSK 7trú ẩn纳税nà shuìHSK 8nộp thuếTừ cận nghĩa:偷税tōu shuìtrốn thuế漏税lòu shuìtrốn thuế逃税táo shuìtrốn thuế