逃税
[táo shuì] [逃 税]
trốn thuế
逃税者将面临巨额的经济处罚。
táo shuì zhě jiāng miàn lín jù é de jīng jì chǔ fá.Người trốn thuế sẽ phải đối mặt với mức phạt tài chính khổng lồ.
[táo shuì] [逃 税]
trốn thuế
逃税者将面临巨额的经济处罚。
táo shuì zhě jiāng miàn lín jù é de jīng jì chǔ fá.Người trốn thuế sẽ phải đối mặt với mức phạt tài chính khổng lồ.