逃税天堂[táo shuì tiān táng] [逃 税 天 堂]Lưu từKhácthiên đường trốn thuếChữ trong từ逃táotrốn thoát税shuìthuế天tiānngày堂táng(chính) sảnhTừ cùng chữ:课堂kè tángHSK 2lớp học食堂shí tángHSK 4phòng ăn逃走táo zǒuHSK 5trốn thoát逃跑táo pǎoHSK 5chạy trốn khỏi gì đó天堂tiān tángHSK 6thiên đường教堂jiào tángHSK 6nhà thờ礼堂lǐ tángHSK 6hội trường殿堂diàn tángHSK 7cung điện学堂xué tángHSK 9trường họcXem thêm (3)Từ cận nghĩa:避税天堂bì shuì tiān tángthiên đường trốn thuế