避税天堂[bì shuì tiān táng] [避 税 天 堂]Lưu từKhácthiên đường trốn thuếChữ trong từ避bìtránh税shuìthuế天tiānngày堂táng(chính) sảnhTừ cùng chữ:课堂kè tángHSK 2lớp học避免bì miǎnHSK 4ngăn chặn食堂shí tángHSK 4phòng ăn天堂tiān tángHSK 6thiên đường教堂jiào tángHSK 6nhà thờ礼堂lǐ tángHSK 6hội trường殿堂diàn tángHSK 7cung điện避暑bì shǔHSK 7tránh nóng避难bì nànHSK 7trú ẩnXem thêm (1)Từ cận nghĩa:逃税天堂táo shuì tiān tángthiên đường trốn thuế