配电器[pèi diàn qì] [配 电 器]Lưu từKhácbộ phân phối (ô tô)Chữ trong từ配pèikết hợp电diànsét器qìthiết bịTừ cùng chữ:机器jī qìHSK 3máy móc武器wǔ qìHSK 3vũ khí配合pèi héHSK 3phù hợp充电器chōng diàn qìHSK 4bộ sạc pin配备pèi bèiHSK 5phân bổ配套pèi tàoHSK 5hình thành một bộ hoàn chỉnh仪器yí qìHSK 6dụng cụ容器róng qìHSK 6đồ chứa电器diàn qìHSK 6thiết bị điệnXem thêm (3)