里巷[lǐ xiàng] [里 巷]Lưu từKháccon hẻm; ngõ hẻmChữ trong từ里lǐlót巷xiàngngõTừ cùng chữ:里边lǐ bianHSK 1bên trong里头lǐ touHSK 2bên trong里面lǐ miànHSK 3bên trong大街小巷dà jiē xiǎo xiàngHSK 7phố lớn ngõ nhỏ (thành ngữ)里程碑lǐ chéng bēiHSK 8cột mốcTừ cận nghĩa:胡同hú tòngHSK 5con hẻm小巷xiǎo xiàngcon hẻm小径xiǎo jìngcon hẻm