小径[xiǎo jìng] [TIỂU 径]Lưu từKháccon hẻmChữ trong từ小xiǎoTIỂUnhỏ径jìngđường mònTừ ghép:羊肠小径yáng cháng xiǎo jìngcon đường quanh co (xoắn như ruột cừu)Từ cùng chữ:小姐xiǎo jieHSK 1cô gái小学xiǎo xuéHSK 1trường tiểu học小时xiǎo shíHSK 1giờ小学生xiǎo xué shēngHSK 1học sinh tiểu học小孩儿xiǎo hái rHSK 1biến thể er hoá của 小孩 (xiǎo hái)小朋友xiǎo péng yǒuHSK 1trẻ em小声xiǎo shēngHSK 2giọng nhỏ小心xiǎo xīnHSK 2cẩn thận小组xiǎo zǔHSK 2nhómXem thêm (3)Từ cận nghĩa:胡同hú tòngHSK 5con hẻm小巷xiǎo xiàngcon hẻm里巷lǐ xiàngcon hẻm