重氢[zhòng qīng] [重 氢]Lưu từKhácheavy hydrogen (isotope); deuteriumChữ trong từ重zhòngnặng氢qīnghydrogen (hóa học)Từ ghép:超重氢chāo zhòng qīng(hóa học) tritiTừ cùng chữ:重要zhòng yàoHSK 1quan trọng重复chóng fùHSK 2lặp lại重新chóng xīnHSK 2lại重点zhòng diǎnHSK 2điểm quan trọng重视zhòng shìHSK 2coi trọng重大zhòng dàHSK 3lớn重量zhòng liàngHSK 4trọng lượng重建chóng jiànHSK 6tái thiết重组chóng zǔHSK 6tái tổ chứcXem thêm (3)