金冠戴菊[jīn guān dài jú] [金 冠 戴 菊]Lưu từKhácchim tước mào vàng (Regulus regulus); chim vua mào vàngChữ trong từ金jīnvàng冠guānmũ戴dàiđeo (kính, mũ, găng tay,...)菊jú(hình thức liên kết) hoa cúcTừ cùng chữ:金牌jīn páiHSK 3huy chương vàng金融jīn róngHSK 6ngân hàng金钱jīn qiánHSK 6tiền金额jīn éHSK 6số tiền金子jīn ziHSK 8vàng (kim loại quý)金属jīn shǔHSK 8kim loại金字塔jīn zì tǎHSK 8kim tự tháp (công trình hoặc cấu trúc)