金酒[jīn jiǔ] [金 酒]Lưu từKhácrượu ginChữ trong từ金jīnvàng酒jiǔrượu (đặc biệt là rượu gạo)Từ cùng chữ:啤酒pí jiǔHSK 3bia (từ mượn)红酒hóng jiǔHSK 3rượu vang đỏ金牌jīn páiHSK 3huy chương vàng白酒bái jiǔHSK 5baijiu, một loại rượu thường được chưng cất từ cao lương葡萄酒pú tao jiǔHSK 5rượu (nho)金融jīn róngHSK 6ngân hàng金钱jīn qiánHSK 6tiền金额jīn éHSK 6số tiền敬酒jìng jiǔHSK 8mời rượuXem thêm (3)Từ cận nghĩa:琴酒qín jiǔrượu gin (biến thể Đài Loan của 金酒[jīn jiǔ])杜松子酒dù sōng zǐ jiǔrượu gin