金钱挂帅[jīn qián guà shuài] [金 钱 挂 帅]Lưu từKhácchỉ quan tâm đến tiền và sự giàu cóChữ trong từ金jīnvàng钱qiántiền挂guàtreo帅shuài(dạng kết hợp) tổng tư lệnhTừ cùng chữ:金牌jīn páiHSK 3huy chương vàng金融jīn róngHSK 6ngân hàng金钱jīn qiánHSK 6tiền金额jīn éHSK 6số tiền金子jīn ziHSK 8vàng (kim loại quý)金属jīn shǔHSK 8kim loại金字塔jīn zì tǎHSK 8kim tự tháp (công trình hoặc cấu trúc)