金镏子[jīn liù zi] [金 镏 子]Lưu từKhácnhẫn vàng; lượng từ: 条 (tiáo)Chữ trong từ金jīnvàng镏liúlutetium (hoá học) (Đài Loan)子zǐcon traiTừ cùng chữ:儿子ér ziHSK 1con trai包子bāo ziHSK 1bánh bao (bánh hấp có nhân)孩子hái ziHSK 1trẻ em房子fáng ziHSK 1nhà本子běn ziHSK 1sách杯子bēi ziHSK 1cốc桌子zhuō ziHSK 1bàn个子gè ziHSK 2chiều cao例子lì ziHSK 2trường hợpXem thêm (3)