金龟[jīn guī] [金 龟]Lưu từKháccon rùa; bọ hungChữ trong từ金jīnvàng龟guīrùa cạnTừ ghép:粪金龟fèn jīn guībọ hung金龟婿jīn guī xùcon rể giàu có金龟子jīn guī zǐbọ hung金龟车jīn guī chē(Đài Loan) Volkswagen Beetle粪金龟子fèn jīn guī zǐbọ hungTừ cùng chữ:金牌jīn páiHSK 3huy chương vàng金融jīn róngHSK 6ngân hàng金钱jīn qiánHSK 6tiền金额jīn éHSK 6số tiền金子jīn ziHSK 8vàng (kim loại quý)金属jīn shǔHSK 8kim loại金字塔jīn zì tǎHSK 8kim tự tháp (công trình hoặc cấu trúc)Từ cận nghĩa:乌龟wū guīcon rùa王八wáng bācon rùa