釜山[fǔ shān] [釜 山]Lưu từKhácThành phố Busan, tỉnh Gyeongsang Nam 庆尚南道 (qìng shàng nán dào), Hàn QuốcChữ trong từ釜fǔấm đun山shānnúiTừ ghép:釜山市fǔ shān shìThành phố Busan, tỉnh Gyeongsang Nam 庆尚南道 (qìng shàng nán dào), Hàn…釜山广域市fǔ shān guǎng yù shìThành phố Busan, tỉnh Gyeongsang Nam 庆尚南道 (qìng shàng nán dào), Hàn…Từ cùng chữ:爬山pá shānHSK 2leo núi登山dēng shānHSK 4leo núi冰山bīng shānHSK 7tảng băng trôi出山chū shānHSK 7rời khỏi núi (của ẩn sĩ)火山huǒ shānHSK 7núi lửa高山gāo shānHSK 7núi cao侃大山kǎn dà shānHSK 8tán gẫu nói chuyện phiếm下山xià shānHSK 9xuống núi雪山xuě shānHSK 9núi phủ tuyếtXem thêm (1)