铅球
[qiān qiú] [铅 球]
môn đẩy tạ (điền kinh)
运动员把手中的铅球投了出去。
yùn dòng yuán bǎ shǒu zhōng de qiān qiú tóu le chū qù.Vận động viên ném quả tạ trên tay ra xa.
运动员正在操场上练习投掷铅球。
yùn dòng yuán zhèng zài cāo chǎng shàng liàn xí tóu zhì qiān qiú.Vận động viên đang luyện tập ném tạ trên sân vận động.