锯子
[jù zi] [锯 子]
cái cưa; lượng từ: 把 (bǎ)
这把锯子的牙磨损得很厉害。
zhè bǎ jù zǐ de yá mó sǔn de hěn lì hài.Răng của chiếc cưa này bị mòn rất nhiều.
[jù zi] [锯 子]
cái cưa; lượng từ: 把 (bǎ)
这把锯子的牙磨损得很厉害。
zhè bǎ jù zǐ de yá mó sǔn de hěn lì hài.Răng của chiếc cưa này bị mòn rất nhiều.