门市部[mén shì bù] [门 市 部]Lưu từKhácphòng bán lẻ; phòng của cửa hàng bán lẻChữ trong từ门méncổng市shìchợ部bùbộTừ cùng chữ:门口mén kǒuHSK 1cửa ra vào门票mén piàoHSK 1vé (xem kịch, rạp chiếu phim, v.v.)全部quán bùHSK 2toàn bộ东部dōng bùHSK 3miền đông中部zhōng bùHSK 3phần giữa北部běi bùHSK 3phần phía bắc南部nán bùHSK 3phần phía nam西部xī bùHSK 3phần phía tây内部nèi bùHSK 4bên trongXem thêm (3)