闲侃[xián kǎn] [闲 侃]Lưu từKháctán gẫuChữ trong từ闲xiánnhàn rỗi侃kǎnngay thẳng và trung thựcTừ cùng chữ:闲话xián huàHSK 6cuộc trò chuyện phiếm调侃tiáo kǎnHSK 7chế nhạoTừ cận nghĩa:闲话xián huàHSK 6cuộc trò chuyện phiếm说闲话shuō xián huàHSK 9tán gẫu唠làotán gẫu哈拉hā lātán gẫu (Trung Hoa Dân Quốc)打屁dǎ pìtán gẫu闲扯xián chětán gẫu闲聊xián liáotán gẫu砍大山kǎn dà shāntán gẫu (tiếng lóng Bắc Kinh thập niên 1980)飙口水biāo kǒu shuǐtán gẫu