打屁[dǎ pì] [打 屁]Lưu từKháctán gẫuChữ trong từ打dǎđánh屁pìđánh rắmTừ ghép:打屁股dǎ pì guđánh vào mông ai đóTừ cùng chữ:打开dǎ kāiHSK 1mở打球dǎ qiúHSK 1chơi bóng打车dǎ chēHSK 1bắt taxi (trong thành phố)打电话dǎ diàn huàHSK 1gọi điện thoại打印dǎ yìnHSK 2đóng dấu打工dǎ gōngHSK 2làm thuê打算dǎ suànHSK 2dự định打篮球dǎ lán qiúHSK 2chơi bóng rổ打听dǎ tingHSK 3hỏi thămXem thêm (3)Từ cận nghĩa:闲话xián huàHSK 6cuộc trò chuyện phiếm说闲话shuō xián huàHSK 9tán gẫu唠làotán gẫu哈拉hā lātán gẫu (Trung Hoa Dân Quốc)闲侃xián kǎntán gẫu闲扯xián chětán gẫu闲聊xián liáotán gẫu砍大山kǎn dà shāntán gẫu (tiếng lóng Bắc Kinh thập niên 1980)飙口水biāo kǒu shuǐtán gẫu