飙口水[biāo kǒu shuǐ] [飙 口 THỦY]Lưu từKháctán gẫu; chuyện phiếmChữ trong từ飙biāogió lốc口kǒumiệng水shuǐTHỦYnướcTừ cùng chữ:药水yào shuǐHSK 2thuốc dạng lỏng凉水liáng shuǐHSK 3nước mát开水kāi shuǐHSK 4nước đã đun sôi汽水qì shuǐHSK 4nước ngọt có ga泪水lèi shuǐHSK 4nước mắt海水hǎi shuǐHSK 4nước biển矿泉水kuàng quán shuǐHSK 4nước khoáng纯净水chún jìng shuǐHSK 4nước tinh khiết污水wū shuǐHSK 5nước thảiXem thêm (3)Từ cận nghĩa:闲话xián huàHSK 6cuộc trò chuyện phiếm说闲话shuō xián huàHSK 9tán gẫu唠làotán gẫu哈拉hā lātán gẫu (Trung Hoa Dân Quốc)打屁dǎ pìtán gẫu闲侃xián kǎntán gẫu闲扯xián chětán gẫu闲聊xián liáotán gẫu砍大山kǎn dà shāntán gẫu (tiếng lóng Bắc Kinh thập niên 1980)