闹腾[nào teng] [闹 腾]Lưu từKhácquậy phá; tạo sự hỗn loạn; làm ồn àoChữ trong từ闹nàoồn ào腾téng(hình thức kết hợp) phi nước đạiTừ cùng chữ:闹钟nào zhōngHSK 4đồng hồ báo thức沸腾fèi téngHSK 7(chất lỏng) sôi闹事nào shìHSK 8gây rối热腾腾rè téng téngHSK 8nóng hổi闹着玩儿nào zhe wán rHSK 8đùa giỡn折腾zhē tengHSK 9trằn trọc (ví dụ: mất ngủ)Từ cận nghĩa:倒蛋dǎo dànquậy phá