倒蛋[dǎo dàn] [倒 蛋]Lưu từKhácquậy phá; gây rốiChữ trong từ倒dǎongã蛋dàntrứngTừ cùng chữ:鸡蛋jī dànHSK 1trứng (gà)倒车dǎo chēHSK 4chuyển xe倒闭dǎo bìHSK 4phá sản倒是dào shiHSK 5trái với điều người ta có thể nghĩ倒下dǎo xiàHSK 7sụp đổ倒卖dǎo màiHSK 7bán lại kiếm lời倒塌dǎo tāHSK 7sụp đổ (công trình)倒数dào shǔHSK 7đếm ngược (từ 10 đến 0)倒霉dǎo méiHSK 7gặp xuiXem thêm (3)Từ cận nghĩa:闹腾nào tengquậy phá